Untitled Document

ACB - Ngân Hàng TMCP Á Châu ( HNX )

Giá: 30.2 Thay đổi: -0.1(-0.33%)
Mở cửa Cao Thấp KL KL BQ Vốn hóa Cao 52 tuần Thấp 52 tuần Div % Div yield P/E P/BV Beta Shares % Room
30.3 30.3 30.0 32,720 123,866 23,598.7B 48.8 30.2 - - 9.7 2.8 - - -
Tài chính
  Quý IV (2009) Năm (2008) Năm (2007)
Kết quả hoạt động      
Tổng thu nhập - 12,083,988 6,405,118
Tổng chi phí - 9,523,408 4,278,303
Lợi nhuận trước thuế - 2,560,580 2,126,815
Lợi nhuận sau thuế - 2,210,682 1,760,008
Bảng cân đối kế toán      
Tổng cộng tài sản 172,113,441 105,306,130 85,391,681
Vốn và các quỹ 10,093,224 7,766,468 6,257,849
Lưu chuyển tiền tệ      
Từ hoạt động kinh doanh 3,560,349 2,248,409 7,249,852
Từ hoạt động đầu tư 2,714,411 (654,713) (69,792)
Từ hoạt động tài chính 845,938 527,027 5,952,148
Tăng (giảm) tiền 653,810 2,120,723 13,132,208
Chỉ số tài chính      
LNST biên 0.2 0.2 0.3
Tier 1 8,780,033 7,069,368 4,822,097
ROAA 0.4% 2.1% 2.1%
ROAE 8.4% 34.8% 66.9%
Lịch Sự Kiện
My JSP 'viewInvCorpEventSchedule.jsp' starting page
Loại Sự Kiện Ngày GDKHQ Ngày chốt Ngày thực hiện
 Chốt DS chia cổ tức  04/03/2010  08/03/2010  31/03/2010
 Chốt DS họp ĐHCĐ  03/02/2010  05/02/2010  10/04/2010
 Chia cổ tức  17/11/2009  19/11/2009  
 Chốt DS họp ĐHCĐ  17/03/2009  19/03/2009  18/04/2009
 Chốt DS chia cổ tức  13/11/2008  17/11/2008  28/11/2008
Công ty liên quan
Giá Thay đổi Vốn hóa
CTG 24.9 -0.3(-1.19%) 19,248.6B
EIB 18.9 0.0(+0.00%) 16,632.2B
STB 17.1 -0.2(-1.16%) 11,457.6B
SHB 15.0 0.0(+0.00%) 3,000.0B
VCB 37.0 0.1(+0.27%) 0.0M